STU logo
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CÔNG NGHỆ SÀI GÒN
Mã trường: DSG
Địa chỉ: 180 Cao Lỗ, P. Chánh Hưng, TP.HCM
(Địa chỉ cũ: 180 Cao Lỗ, P.4, Q.8, TP.HCM)
vpts@stu.edu.vn (028) 38 505 520 (106, 107, 115, 116) 0902 992 306
Quay về trang Thông tin tuyển sinh
Tuyển sinh đại học 2026

Đăng ký thông tin tư vấn xét tuyển năm 2026

Thí sinh điền thông tin, nhập điểm hiện có và gửi hồ sơ đăng ký tư vấn. Hệ thống tự động liệt kê các mức điểm tạm tính để thí sinh tham khảo.

Phương thức xét tuyển 2026
04 phương thức xét tuyển
01Xét Học bạ THPT
02Xét Điểm thi tốt nghiệp THPT năm 2026
03Xét Điểm thi Đánh giá năng lực do ĐHQG TPHCM tổ chức năm 2026
04Xét Học bạ THPT kết hợp với kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2026

Đăng ký thông tin tư vấn xét tuyển năm 2026

PHẦN 1: THÔNG TIN CÁ NHÂN

PHẦN 2: KẾT QUẢ HỌC TẬP VÀ ĐIỂM THI

📌 Hướng dẫn nhập điểm
  • Nhập các loại điểm thí sinh hiện có: học bạ, điểm thi tốt nghiệp THPT, điểm Đánh giá năng lực, điểm Năng khiếu Vẽ (NK1).
  • Hệ thống sẽ tự động liệt kê các mức điểm tạm tính phù hợp theo dữ liệu đã nhập.
2.1

Điểm trung bình cả năm THPT và điểm trung bình thi tốt nghiệp

Dùng cho PT01 - Nhóm 01 và PT04.
Dùng cho PT01 - Nhóm 01 và PT04.
Dùng cho PT01 - Nhóm 01 và PT04.
Dùng cho PT04.
2.2

Điểm học bạ theo môn và điểm thi tốt nghiệp THPT

Áp dụng cho các tổ hợp có môn Ngoại ngữ.
Khi môn thứ 3 là Ngoại ngữ, hệ thống sẽ chỉ liệt kê các tổ hợp đúng với ngoại ngữ thí sinh đã chọn.
1. Toán
Môn bắt buộc nhập
2. Ngữ văn
Môn bắt buộc nhập
3. Ngoại ngữ
4. Vật lý
5. Hóa học
6. Sinh học
7. Lịch sử
8. Địa lý
9. Công nghệ công nghiệp
10. Công nghệ nông nghiệp
11. Giáo dục kinh tế và pháp luật
12. Tin học
13. Công nghệ
14. Giáo dục công dân
Ghi chú:
  • Các cột Học bạ lớp 10, 11, 12 phục vụ tính PT01 - Nhóm 02 theo tổ hợp môn.
  • Cột Điểm thi THPT phục vụ PT02.
  • Bắt buộc nhập điểm đối với môn ToánNgữ văn
2.3

Điểm thi Đánh giá năng lực năm 2026

Dùng cho PT03.
2.4

Điểm Năng khiếu Vẽ (NK1)

Dùng cho các tổ hợp N01 đến N25 của ngành Thiết kế công nghiệp.

PHẦN 3: ĐĂNG KÝ NGUYỆN VỌNG

Chọn theo đúng thứ tự ưu tiên. Thí sinh chọn tối thiểu 1 nguyện vọng và tối đa 3 nguyện vọng.

Hệ thống chỉ liệt kê các mức điểm tạm tính theo dữ liệu thí sinh đã nhập để tham khảo.
Nguyện vọng 1
Bắt buộc đăng ký
Bắt buộc
Trạng thái tính điểm
Chưa chọn ngành
Nguyên tắc hiển thị
Hệ thống chỉ liệt kê các mức điểm tạm tính có thể tính được từ dữ liệu đã nhập.
Lưu ý
Nguyện vọng không được chọn trùng ngành.
Điểm tạm tính theo dữ liệu đã nhập
Chọn ngành và nhập điểm để hệ thống liệt kê các mức điểm tạm tính có thể tính được.
Nguyện vọng 2
Tùy chọn
Có thể bỏ trống
Trạng thái tính điểm
Chưa chọn ngành
Nguyên tắc hiển thị
Hệ thống chỉ liệt kê các mức điểm tạm tính có thể tính được từ dữ liệu đã nhập.
Lưu ý
Nguyện vọng không được chọn trùng ngành.
Điểm tạm tính theo dữ liệu đã nhập
Chọn ngành và nhập điểm để hệ thống liệt kê các mức điểm tạm tính có thể tính được.
Nguyện vọng 3
Tùy chọn
Có thể bỏ trống
Trạng thái tính điểm
Chưa chọn ngành
Nguyên tắc hiển thị
Hệ thống chỉ liệt kê các mức điểm tạm tính có thể tính được từ dữ liệu đã nhập.
Lưu ý
Nguyện vọng không được chọn trùng ngành.
Điểm tạm tính theo dữ liệu đã nhập
Chọn ngành và nhập điểm để hệ thống liệt kê các mức điểm tạm tính có thể tính được.

PHẦN 4: ĐÍNH KÈM HỒ SƠ

Sẵn sàng gửi hồ sơ?
Vui lòng kiểm tra kỹ ngành đăng ký. Hệ thống chỉ liệt kê các mức điểm tạm tính theo dữ liệu đã nhập, không phải kết quả xét tuyển chính thức.